哈巴兒 hā bā ér · cáp ba nhi Hán Việt: cáp ba nhi · Pinyin: hā bā ér Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 巴 (ba) + 兒 (nhi)Pinyinhā bā érHán Việtcáp ba nhiCấu tạo哈 + 巴 + 兒 · cáp + ba + nhi nghĩa thành phần: cáp + ba + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即哈叭狗。常喻指恭顺的奴才。Tân Hoa Tự Điển 1.即哈叭狗。常喻指恭顺的奴才。