哈希錶 hā xī biǎo · cáp hi biểu Hán Việt: cáp hi biểu · Pinyin: hā xī biǎo Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 希 (hi) + 錶 (biểu)Pinyinhā xī biǎoHán Việtcáp hi biểuCấu tạo哈 + 希 + 錶 · cáp + hi + biểu nghĩa thành phần: cáp + hi + biểu