哈底斯 hā dǐ sī · cáp để tư Hán Việt: cáp để tư · Pinyin: hā dǐ sī Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 底 (để) + 斯 (tư)Pinyinhā dǐ sīHán Việtcáp để tưCấu tạo哈 + 底 + 斯 · cáp + để + tư nghĩa thành phần: cáp + để + tư