哈得斯 hā dé sī · cáp đắc tư Hán Việt: cáp đắc tư · Pinyin: hā dé sī Tổng quan Hades Cấu tạo: 哈 (cáp) + 得 (đắc) + 斯 (tư)Pinyinhā dé sīHán Việtcáp đắc tưCấu tạo哈 + 得 + 斯 · cáp + đắc + tư nghĩa thành phần: cáp + đắc + tư Nghĩa ViệtCihui HadesEngCC-CEDICT HadesCihui Hades