哈德斯 hā dé sī·cáp đức tư Hán Việt: cáp đức tư · Pinyin: hā dé sī Tổng quan Hades Cấu tạo: 哈 (cáp) + 德 (đức) + 斯 (tư)Pinyinhā dé sīHán Việtcáp đức tưTừ loạidanhCấu tạo哈 + 德 + 斯 · cáp + đức + tư nghĩa thành phần: cáp + đức + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 HadesTần suất từ HadesEngCihui HadesTần suất từ Hades Từ liên quan Gần nghĩa哈德逊河 · 哈德良 · 德斯坦 · 德斯汀 · 哈德良堡 · 哈德逊湾 · 哈德良长城