哈德良 hā dé liáng · cáp đức lương Hán Việt: cáp đức lương · Pinyin: hā dé liáng Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 德 (đức) + 良 (lương)Pinyinhā dé liángHán Việtcáp đức lươngCấu tạo哈 + 德 + 良 · cáp + đức + lương nghĩa thành phần: cáp + đức + lương