哈德良 hā dé liáng·cáp đức lương Hán Việt: cáp đức lương · Pinyin: hā dé liáng Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 德 (đức) + 良 (lương)Pinyinhā dé liángHán Việtcáp đức lươngTừ loạidanhCấu tạo哈 + 德 + 良 · cáp + đức + lương nghĩa thành phần: cáp + đức + lương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 HadrianĐứcHandedict Hadrian (röm. Kaiser 117-138) (Eig, Pers, 76-138) Từ liên quan Gần nghĩa哈德斯 · 哈德逊河 · 哈德良堡 · 哈德良长城 · 哈德逊湾