哈拉兴

hā lā xìngcáp lạp hưng

Hán Việt: cáp lạp hưng · Pinyin: hā lā xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 哈 (cáp) + 拉 (lạp) + 興 (hưng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Harlaching

Đức

  • Handedict Harlaching (Stadtteil von München, Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈拉子 · 哈拉雷 · 哈拉 · 哈拉尔五世 · 哈拉宗 · 哈拉宗纳 · 哈拉西泮 · 哈拉帕文化