哈拉興 hā lā xìng · cáp lạp hưng Hán Việt: cáp lạp hưng · Pinyin: hā lā xìng Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 拉 (lạp) + 興 (hưng)Pinyinhā lā xìngHán Việtcáp lạp hưngCấu tạo哈 + 拉 + 興 · cáp + lạp + hưng nghĩa thành phần: cáp + lạp + hưng