哈拉子
cáp lạp tử
Hán Việt: cáp lạp tử · Pinyin: hā lā zi
Tổng quan
(phương ngữ) nước bọt | cũng viết là 哈喇子
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) nước bọt | cũng viết là 哈喇子
Eng
- CC-CEDICT (dialect) saliva|also written 哈喇子[ha1 la2 zi5]
- Cihui (dialect) saliva; also written 哈喇子