哈拉宗 cáp lạp tông Hán Việt: cáp lạp tông Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 拉 (lạp) + 宗 (tông)Hán Việtcáp lạp tôngTừ loạidanhCấu tạo哈 + 拉 + 宗 · cáp + lạp + tông nghĩa thành phần: cáp + lạp + tông Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 HalazoneMainlandKaggle Zh-Vi HalazoneEngCihui HalazoneTần suất từ Halazone Từ liên quan Gần nghĩa哈拉子 · 哈拉雷 · 哈拉 · 哈拉尔五世 · 哈拉宗纳 · 哈拉兴 · 哈拉西泮 · 哈拉帕文化