哈拉宗 cáp lạp tông Hán Việt: cáp lạp tông Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 拉 (lạp) + 宗 (tông)Hán Việtcáp lạp tôngCấu tạo哈 + 拉 + 宗 · cáp + lạp + tông nghĩa thành phần: cáp + lạp + tông Nghĩa EngCihui Halazone