哈拉尔五世

hā lā ěr wǔ shìcáp lạp nhĩ ngũ thế

Hán Việt: cáp lạp nhĩ ngũ thế · Pinyin: hā lā ěr wǔ shì

Tổng quan

Harald V của Na Uy

Cấu tạo: 哈 (cáp) + 拉 (lạp) + 爾 (nhĩ) + 五 (ngũ) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Harald V

Eng

  • Cihui Harald V of Norway

Từ liên quan

Gần nghĩa

五世其昌 · 哈拉帕文化 · 五世同堂 · 哈拉宗纳 · 哈拉西泮