哈拉西泮 cáp lạp tây phán Hán Việt: cáp lạp tây phán Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 拉 (lạp) + 西 (tây) + 泮 (phán)Hán Việtcáp lạp tây phánCấu tạo哈 + 拉 + 西 + 泮 · cáp + lạp + tây + phán nghĩa thành phần: cáp + lạp + tây + phán Nghĩa EngCihui Halazepam