哈拉西泮

cáp lạp tây phán

Hán Việt: cáp lạp tây phán

Tổng quan

Cấu tạo: 哈 (cáp) + 拉 (lạp) + 西 (tây) + 泮 (phán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Halazepam

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Halazepam

Eng

  • Cihui Halazepam
  • Tần suất từ Halazepam

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈拉子 · 哈拉尔五世 · 哈拉雷 · 哈拉宗纳 · 哈拉兴 · 哈拉宗 · 哈拉帕文化