哈拉宗纳 cáp lạp tông nạp Hán Việt: cáp lạp tông nạp Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 拉 (lạp) + 宗 (tông) + 納 (nạp)Hán Việtcáp lạp tông nạpTừ loạidanhCấu tạo哈 + 拉 + 宗 + 納 · cáp + lạp + tông + nạp nghĩa thành phần: cáp + lạp + tông + nạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 AseptamideMainlandKaggle Zh-Vi aseptamideEngCihui aseptamide Từ liên quan Gần nghĩa哈拉子 · 哈拉尔五世 · 哈拉雷 · 哈拉西泮 · 哈拉兴 · 哈拉宗 · 哈拉帕文化