哈摩辣

hā mó là cáp ma lạt

Hán Việt: cáp ma lạt · Pinyin: hā mó là

Tổng quan

Thành Gomorrah

Cấu tạo: (cáp) + (ma) + (lạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thành Gomorrah

Eng

  • CC-CEDICT Gomorrah
  • Cihui Gomorrah