哈斯區 hā sī qū · cáp tư khu Hán Việt: cáp tư khu · Pinyin: hā sī qū Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 斯 (tư) + 區 (khu)Pinyinhā sī qūHán Việtcáp tư khuCấu tạo哈 + 斯 + 區 · cáp + tư + khu nghĩa thành phần: cáp + tư + khu