哈梅恩 hā méi ēn · cáp mai ân Hán Việt: cáp mai ân · Pinyin: hā méi ēn Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 梅 (mai) + 恩 (ân)Pinyinhā méi ēnHán Việtcáp mai ânCấu tạo哈 + 梅 + 恩 · cáp + mai + ân nghĩa thành phần: cáp + mai + ân