哈比人

hā bǐ rén cáp bỉ nhân

Hán Việt: cáp bỉ nhân · Pinyin: hā bǐ rén

Tổng quan

Hobbit | xem cũng 霍比特人

Cấu tạo: (cáp) + (bỉ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hobbit | xem cũng 霍比特人

Eng

  • CC-CEDICT Hobbit|see also 霍比特人[Huo4 bi3 te4 ren2]
  • Cihui Hobbit; see also 霍比特人