哈潑斯 hā pō sī · cáp bát tư Hán Việt: cáp bát tư · Pinyin: hā pō sī Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 潑 (bát) + 斯 (tư)Pinyinhā pō sīHán Việtcáp bát tưCấu tạo哈 + 潑 + 斯 · cáp + bát + tư nghĩa thành phần: cáp + bát + tư