哈爾醇 cáp nhĩ thuần Hán Việt: cáp nhĩ thuần Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 爾 (nhĩ) + 醇 (thuần)Hán Việtcáp nhĩ thuầnCấu tạo哈 + 爾 + 醇 · cáp + nhĩ + thuần nghĩa thành phần: cáp + nhĩ + thuần Nghĩa EngCihui harmol