哈特曼 hā tè màn · cáp đặc mạn Hán Việt: cáp đặc mạn · Pinyin: hā tè màn Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 特 (đặc) + 曼 (mạn)Pinyinhā tè mànHán Việtcáp đặc mạnCấu tạo哈 + 特 + 曼 · cáp + đặc + mạn nghĩa thành phần: cáp + đặc + mạn