哈特里 cáp đặc lí Hán Việt: cáp đặc lí Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 特 (đặc) + 里 (lí)Hán Việtcáp đặc líCấu tạo哈 + 特 + 里 · cáp + đặc + lí nghĩa thành phần: cáp + đặc + lí Nghĩa EngCihui hartree