哈瑞寶 hā ruì bǎo · cáp thụy bảo Hán Việt: cáp thụy bảo · Pinyin: hā ruì bǎo Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 瑞 (thụy) + 寶 (bảo)Pinyinhā ruì bǎoHán Việtcáp thụy bảoCấu tạo哈 + 瑞 + 寶 · cáp + thụy + bảo nghĩa thành phần: cáp + thụy + bảo