哈科特港 hā kē tè gǎng · cáp khoa đặc cảng Hán Việt: cáp khoa đặc cảng · Pinyin: hā kē tè gǎng Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 科 (khoa) + 特 (đặc) + 港 (cảng)Pinyinhā kē tè gǎngHán Việtcáp khoa đặc cảngCấu tạo哈 + 科 + 特 + 港 · cáp + khoa + đặc + cảng nghĩa thành phần: cáp + khoa + đặc + cảng