哈答吉 hā dá jí · cáp đáp cát Hán Việt: cáp đáp cát · Pinyin: hā dá jí Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 答 (đáp) + 吉 (cát)Pinyinhā dá jíHán Việtcáp đáp cátCấu tạo哈 + 答 + 吉 · cáp + đáp + cát nghĩa thành phần: cáp + đáp + cát