哈答歹 hā dá dǎi · cáp đáp ngạt Hán Việt: cáp đáp ngạt · Pinyin: hā dá dǎi Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 答 (đáp) + 歹 (ngạt)Pinyinhā dá dǎiHán Việtcáp đáp ngạtCấu tạo哈 + 答 + 歹 · cáp + đáp + ngạt nghĩa thành phần: cáp + đáp + ngạt