哈肋巴 hā lē bā · cáp lặc ba Hán Việt: cáp lặc ba · Pinyin: hā lē bā Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 肋 (lặc) + 巴 (ba)Pinyinhā lē bāHán Việtcáp lặc baCấu tạo哈 + 肋 + 巴 · cáp + lặc + ba nghĩa thành phần: cáp + lặc + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển [满halba]肩胛骨。Tân Hoa Tự Điển 1.[满halba]肩胛骨。