哈萊因 hā lái yīn · cáp lai nhân Hán Việt: cáp lai nhân · Pinyin: hā lái yīn Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 萊 (lai) + 因 (nhân)Pinyinhā lái yīnHán Việtcáp lai nhânCấu tạo哈 + 萊 + 因 · cáp + lai + nhân nghĩa thành phần: cáp + lai + nhân