哈薩克語

hā sà kè yǔ cáp tát khắc ngữ

Hán Việt: cáp tát khắc ngữ · Pinyin: hā sà kè yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ Kazakh

Cấu tạo: (cáp) + (tát) + (khắc) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ Kazakh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屬阿爾泰語系突厥語族。元音和諧比較嚴整,輔音同化現象較多。

Eng

  • CC-CEDICT Kazakh language
  • Cihui Kazakh language