哈蒙德

hā méng dé cáp mông đức

Hán Việt: cáp mông đức · Pinyin: hā méng dé

Tổng quan

Hammond (họ)

Cấu tạo: (cáp) + (mông) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hammond (họ)

Eng

  • CC-CEDICT Hammond (surname)
  • Cihui Hammond (surname)