哈薩克文

hā sà kè wén cáp tát khắc văn

Hán Việt: cáp tát khắc văn · Pinyin: hā sà kè wén

Tổng quan

Ngôn ngữ viết Kazakh

Cấu tạo: (cáp) + (tát) + (khắc) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngôn ngữ viết Kazakh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哈薩克民族所使用的文字。是一種以拉丁字母為基礎的拼音文字,有三十三個單字母和四個雙字母。

Eng

  • CC-CEDICT Kazakh written language
  • Cihui Kazakh written language