哈頓體 cáp đốn thể Hán Việt: cáp đốn thể Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 頓 (đốn) + 體 (thể)Hán Việtcáp đốn thểCấu tạo哈 + 頓 + 體 · cáp + đốn + thể nghĩa thành phần: cáp + đốn + thể Nghĩa EngCihui hardenite