哈馬斯

hā mǎ sī cáp mã tư

Hán Việt: cáp mã tư · Pinyin: hā mǎ sī

Tổng quan

Hamas (nhóm Palestine cực đoan)

Cấu tạo: (cáp) + (mã) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hamas (nhóm Palestine cực đoan)

Eng

  • CC-CEDICT Hamas (radical Palestinian group)
  • Cihui Hamas (radical Palestinian group)