響亮度

hưởng lượng độ

Hán Việt: hưởng lượng độ

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (lượng) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 響亮度 iǎngliàngdù n. <lg.> 1. audibility 2. sonority