響叮噹
hưởng đinh đương
Hán Việt: hưởng đinh đương · Pinyin: xiǎng dīng dāng
Tổng quan
kêu leng keng | reo leng keng | kêu loảng xoảng
Nghĩa
Việt
- Cihui kêu leng keng | reo leng keng | kêu loảng xoảng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容聲音清脆嘹亮。如:「打鐵的聲音響叮噹。」 2.比喻名聲響亮。如:「這位教授擁有高知名度,是個響叮噹的人物。」
Eng
- CC-CEDICT to tinkle|to jingle|to clank
- Cihui to tinkle; to jingle; to clank