响应器 hưởng ứng khí Hán Việt: hưởng ứng khí Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 應 (ứng) + 器 (khí)Hán Việthưởng ứng khíTừ loạidanhCấu tạo響 + 應 + 器 · hưởng + ứng + khí nghĩa thành phần: hưởng + ứng + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ đápMainlandKaggle Zh-Vi responserEngCihui responserTần suất từ responser Từ liên quan Gần nghĩa响应性 · 响应机 · 响应 · 响应号召 · 响应时间 · 應器 · 響應 · 响应率