響應器 hưởng ứng khí Hán Việt: hưởng ứng khí Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 應 (ứng) + 器 (khí)Hán Việthưởng ứng khíCấu tạo響 + 應 + 器 · hưởng + ứng + khí nghĩa thành phần: hưởng + ứng + khí Nghĩa EngCihui responser