響瓜兒 xiǎng guā ér · hưởng qua nhi Hán Việt: hưởng qua nhi · Pinyin: xiǎng guā ér Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 瓜 (qua) + 兒 (nhi)Pinyinxiǎng guā érHán Việthưởng qua nhiCấu tạo響 + 瓜 + 兒 · hưởng + qua + nhi nghĩa thành phần: hưởng + qua + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用手打人脑瓜子作响声。Tân Hoa Tự Điển 1.用手打人脑瓜子作响声。