啞劇演員
ách kịch diễn viên
Hán Việt: ách kịch diễn viên · Pinyin: yǎ jù yǎn yuán
Tổng quan
diễn viên kịch câm, nhuồm đượp? xem pantomime
Nghĩa
Việt
- Cihui diễn viên kịch câm, nhuồm đượp? xem pantomime
Eng
- Cihui 啞劇演員 ǎjù yǎnyuán n. pantomimist M:ge/¹míng/²wèi