啞號兒 ách hào nhi Hán Việt: ách hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việtách hào nhiCấu tạo啞 + 號 + 兒 · ách + hào + nhi nghĩa thành phần: ách + hào + nhi Nghĩa EngCihui 啞號兒 ǎhàor n. <topo.> secret sign/gesture