啞吧虧 yǎ ba kuī · ách ba khuy Hán Việt: ách ba khuy · Pinyin: yǎ ba kuī Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 吧 (ba) + 虧 (khuy)Pinyinyǎ ba kuīHán Việtách ba khuyCấu tạo啞 + 吧 + 虧 · ách + ba + khuy nghĩa thành phần: ách + ba + khuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"哑巴亏"。