啞啞兒語 ách ách nhi ngữ Hán Việt: ách ách nhi ngữ Tổng quan tiếng nói bi bô của trẻ con Cấu tạo: 啞 (ách) + 啞 (ách) + 兒 (nhi) + 語 (ngữ)Hán Việtách ách nhi ngữCấu tạo啞 + 啞 + 兒 + 語 · ách + ách + nhi + ngữ nghĩa thành phần: ách + ách + nhi + ngữ Nghĩa ViệtCihui tiếng nói bi bô của trẻ con