啞巴虧
ách ba khuy
Hán Việt: ách ba khuy · Pinyin: yǎ bā kuī
Tổng quan
nỗi oan ức không nói ra được | chịu đựng mà không thể hoặc không muốn nói ra
Nghĩa
Việt
- Cihui nỗi oan ức không nói ra được | chịu đựng mà không thể hoặc không muốn nói ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吃了亏不便说或不愿说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"哑吧亏"。亦作"哑叭亏"。 2.指吃了亏不便说或不愿说。
Eng
- CC-CEDICT pent-up unspoken grievances|suffering not willingly or possibly spoken of
- Cihui pent-up unspoken grievances; suffering not willingly or possibly spoken of