哑羊外道

ách dương ngoại đạo

Hán Việt: ách dương ngoại đạo

Tổng quan

á dương ngoại đạo (流派)天竺有外道,如啞羊不語,以為勝行。見行事鈔資持記下三之二。☸

Cấu tạo: (ách) + (dương) + (ngoại) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui á dương ngoại đạo (流派)天竺有外道,如啞羊不語,以為勝行。見行事鈔資持記下三之二。☸