啞音器 ách âm khí Hán Việt: ách âm khí Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 音 (âm) + 器 (khí)Hán Việtách âm khíCấu tạo啞 + 音 + 器 · ách + âm + khí nghĩa thành phần: ách + âm + khí Nghĩa EngCihui 啞音器 ǎyīnqì n. fuzzbox M:ge/¹jià