嘵音瘏口
hiêu âm đồ khẩu
Hán Việt: hiêu âm đồ khẩu · Pinyin: xiāo yīn tú kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言舌敝唇焦。形容说话之多,费尽口舌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言舌敝唇焦。形容说话之多,费尽口舌。
Hán Việt: hiêu âm đồ khẩu · Pinyin: xiāo yīn tú kǒu