哗啦一声

huā lā yī shēnghoa lạp nhất thanh

Hán Việt: hoa lạp nhất thanh · Pinyin: huā lā yī shēng

Tổng quan

với một tiếng đổ vỡ

Cấu tạo: 嘩 (hoa) + 啦 (lạp) + 一 (nhất) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui với một âm thanh vang rền
  • Biên soạn 嘩啦一聲 uālā yī shēng n. loud short noise (of dumping water/etc.)

Eng

  • Cihui with a crash; with a thunderous noise

Từ liên quan

Gần nghĩa

一声不吭 · 一声不响 · 一声令下 · 一声惨叫 · 哗啦啦 · 哗啦声 · 一声不坑 · 一声号令