哗噪 hoa táo Hán Việt: hoa táo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 喧鬧吵雜。如:「董事長宣布的人事異動,在辦公室裡頓時引起一陣譁噪。」 Cấu tạo: 譁 (hoa) + 噪 (táo)Hán Việthoa táoTừ loạitínhCấu tạo譁 + 噪 · hoa + táo nghĩa thành phần: hoa + táo Nghĩa ViệtBiên soạn 嘩噪 uázào v.p. clamorousEngCihui 嘩噪 uázào v.p. clamorousTần suất từ 嘩噪 uázào v.p. clamorous Từ liên quan Từ trái nghĩa寂静