譁噪 hoa táo Hán Việt: hoa táo Tổng quan Cấu tạo: 譁 (hoa) + 噪 (táo)Hán Việthoa táoCấu tạo譁 + 噪 · hoa + táo nghĩa thành phần: hoa + táo Nghĩa EngCihui 嘩噪 uázào v.p. clamorous Từ liên quan Từ trái nghĩa寂静