哥兩好 ca lưỡng hảo Hán Việt: ca lưỡng hảo Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 兩 (lưỡng) + 好 (hảo)Hán Việtca lưỡng hảoCấu tạo哥 + 兩 + 好 · ca + lưỡng + hảo nghĩa thành phần: ca + lưỡng + hảo Nghĩa EngCihui 哥兩好 ē liǎng hǎo ph. Two! (in huáquán)