哥伦布大交换

Gēlúnbù dàjiāohuànca luân bố đại giao hoán

Hán Việt: ca luân bố đại giao hoán · Pinyin: Gēlúnbù dàjiāohuàn

Tổng quan

Cấu tạo: 哥 (ca) + 倫 (luân) + 布 (bố) + 大 (đại) + 交 (giao) + 換 (hoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Columbian Exchange

Từ liên quan

Gần nghĩa

交换以太网络 · 哥伦比亚大学 · 哥伦比亚特区 · 交换代数学 · 交换虚电路 · 哥伦比亚广播公司 · 交换信息网路 · 交换网络通讯