哥倫布

gē lún bù ca luân bố

Hán Việt: ca luân bố · Pinyin: gē lún bù

Tổng quan

Cristóbal Colón hoặc Christopher Columbus (1451-1506) | Columbus, thủ phủ của Ohio

Cấu tạo: (ca) + (luân) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cristóbal Colón hoặc Christopher Columbus (1451-1506) | Columbus, thủ phủ của Ohio

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1451~1506)義大利航海家,為新大陸的發現者。一四九二年,由於西班牙女王的贊助,渡大西洋,先後發現西印度群島及南美洲海岸。

Eng

  • CC-CEDICT Cristóbal Colón or Christopher Columbus (1451-1506)|Columbus, capital of Ohio
  • Cihui Cristóbal Colón or Christopher Columbus (1451-1506); Columbus, capital of Ohio