哥儿们儿 ca nhi môn nhi Hán Việt: ca nhi môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 兒 (nhi) + 們 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtca nhi môn nhiTừ loạidanhCấu tạo哥 + 兒 + 們 + 兒 · ca + nhi + môn + nhi nghĩa thành phần: ca + nhi + môn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 anh emBiên soạn ►See gērmenEngCihui 哥兒們兒 ērmenr ►See gērmen Từ liên quan Gần nghĩa哥儿们 · 哥兒們 · 哥儿俩