哥儿俩

ca nhi lưỡng

Hán Việt: ca nhi lưỡng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.兄弟二人。如:「他們的家族裡只有他們哥兒倆讀大學。」 2.親密友朋彼此的合稱。如:「咱們哥兒倆是好兄弟,有話好說。」

Cấu tạo: 哥 (ca) + 兒 (nhi) + 倆 (lưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hai anh em
  • Biên soạn pair of brothers

Eng

  • Cihui 哥兒倆 ērliǎ n. <coll.> pair of brothers

Từ liên quan

Gần nghĩa

哥儿们 · 哥兒們 · 哥儿 · 哥儿们儿